- GIỚI THIỆU CHUNG
- THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kích thước thùng hàng: 9500 x 2360 x 850/ 2150 mm
Hệ thống Vô lăn kết hợp hệ thống giải trí đa phương tiện.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN:
|
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT |
XE TẢI DONGFENG B180 |
|
Số loại |
THÙNG BẠT - TUP/ISB18050-MB |
|
Trọng lượng bản thân |
7455 KG |
|
Cầu trước |
3695 KG |
|
Cầu sau |
3760 KG |
|
Tải trọng cho phép chở |
8000 KG |
|
Số người cho phép chở |
3 NGƯỜI |
|
Trọng lượng toàn bộ |
15650 KG |
|
Kích thước xe (D x R x C) |
11790 x 2500 x 3570 mm |
|
Kích thước lòng thùng hàng |
9500 x 2360 x 850/ 2150 mm |
|
Trọng lượng bản thân |
7855 KG |
|
Tải trọng cho phép chở |
7500 KG |
|
Trọng lượng toàn bộ |
15550 |
|
Kích thước xe (D x R x C) |
12020 x 2500 x 3790 mm |
|
Kích thước lòng thùng hàng |
9700 x 2360 x 2350/--- mm |
|
Khoảng cách trục |
7100 mm |
|
Vết bánh xe trước / sau |
1960/1860 mm |
|
Số trục |
2 |
|
Công thức bánh xe |
4 x 2 |
|
Loại nhiên liệu |
Diesel |
|
ĐỘNG CƠ: |
|
|
Nhãn hiệu động cơ |
ISB180 50 |
|
Loại động cơ |
4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
|
Thể tích |
5900 cm3 |
|
Công suất lớn nhất /tốc độ quay |
128 kW/ 2300 v/ph |
|
HỆ THỐNG LỐP: |
|
|
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV |
02/04/---/---/--- |
|
Lốp trước / sau |
10.00R20 /10.00R20 |
|
HỆ THỐNG PHANH: |
|
|
Phanh trước /Dẫn động |
Tang trống /Khí nén |
|
Phanh sau /Dẫn động |
Tang trống /Khí nén |
|
Phanh tay /Dẫn động |
Tác động lên bánh xe trục 2 /Tự hãm |
|
HỆ THỐNG LÁI: |
|
|
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động |
Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
CÔNG TY TNHH TMDV OTO PHÚ MẪN CHÍNH THỨC PHÂN PHỐI DÒNG XE NÀY:
Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ:
Địa chỉ 1: 138 Quốc Lộ 1A, Tam Bình, Thủ Đức, HCM
Địa chỉ 2:10/09 QL13,Vĩnh Phú (Cách ngã 4 Bình Phước 3.5km)
Điện Thoại : 0902.856.801 Mr.Tuấn
ZALO: 0353.978.982
Email: trantuanjac@gmail.com
LINK BÁO GIÁ: FACEBOOK:
LINK XE TẢI TỔNG HỢP: YOUTUBE:



















